Phân biệt chủng tộc ở Hàn Quốc: Khi người Đông Nam Á bị xem là “hàng nhập khẩu” và lao động giá rẻ
Từ phát ngôn gây tranh cãi của Huyện trưởng Jindo đến câu chuyện lao động di cư Việt Nam, bài viết phân tích sâu thực trạng phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng với người Đông Nam Á tại Hàn Quốc.
Ngày 10 tháng 2 vừa qua, trước trụ sở huyện Jindo, tỉnh Jeonnam, các tổ chức như Hội Bảo vệ Nhân quyền Phụ nữ Di cư Hàn Quốc và Mạng lưới Nhân quyền Lao động Di cư Jeonnam đã tổ chức họp báo lên án phát ngôn miệt thị phụ nữ của một quan chức địa phương. Trước đó, vào ngày 4 tháng 2, trong buổi họp “Town Hall” về kế hoạch sáp nhập hành chính Gwangju – Jeonnam, Huyện trưởng Jindo là 김희수 đã gây tranh cãi khi đưa ra phát ngôn hạ thấp phụ nữ nước ngoài.

Hai sự việc tưởng rời rạc nhưng cùng chung một gốc rễ
Thứ nhất. Tháng 10 năm ngoái, tại một nhà máy sản xuất ở Khu công nghiệp Seongseo, thành phố Daegu, một nữ thanh niên người Việt Nam (tạm gọi là A) đã tử vong do rơi từ trên cao khi tìm cách trốn kiểm tra nhập cư. Gần đây, Tổng công ty Phúc lợi Lao động Hàn Quốc đã công nhận đây là tai nạn lao động.
Trước đó, Tòa án Tối cao Hàn Quốc cũng đã xác định Chính phủ Hàn Quốc có trách nhiệm bồi thường cho gia đình cố nữ lao động người Campuchia Sok Heng, người qua đời trong một nhà kính nông trại giữa đợt rét âm 10 độ C. Phải mất 5 năm kể từ ngày bà qua đời, phán quyết này mới được đưa ra.
Thứ hai. Trong buổi phát sóng trực tiếp ngày 4 tháng 2, Huyện trưởng Kim Hee Soo phát biểu:
“Phải nhập khẩu những cô gái trẻ từ Sri Lanka hay Việt Nam về để cưới cho trai làng nông thôn.”
Ông cho rằng đây là giải pháp cho tình trạng “biến mất dân số”.
Cùng thời điểm đó, tại một buổi biểu diễn K pop ở Malaysia, một người hâm mộ Hàn Quốc bị phát hiện sử dụng máy ảnh ống kính lớn bị cấm mang vào sự kiện. Đoạn video tranh cãi lan truyền trên mạng xã hội, kéo theo làn sóng chỉ trích về hành vi thiếu ý thức. Không dừng lại ở đó, cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành màn công kích mang tính thù ghét giữa fan Hàn Quốc và fan Đông Nam Á. Một số người Hàn đã sử dụng những từ ngữ miệt thị để chỉ người Đông Nam Á, xúc phạm ngoại hình và năng lực kinh tế của họ.
“Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong chính chúng ta”
Nếu gom những sự việc trên lại, có thể gọi đó là biểu hiện của “chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong chính chúng ta”.
Trong các cuộc tranh cãi với fan Đông Nam Á, nhiều người Hàn cho rằng phía kia “tấn công trước”, rằng họ kiếm tiền từ Hàn Quốc nhưng lại “ghét Hàn”. Họ còn khẳng định tiền thuế của người dân đang bị chi quá nhiều cho chính sách “đa văn hóa”, và đề xuất trả lương khác nhau cho lao động nước ngoài theo từng ngành nghề.
Ẩn sau những lập luận ấy là tâm lý bực tức khi “đối tượng được giúp đỡ lại dám ghét mình”. Đồng thời là một kiểu lý luận “ai kề dao bắt họ đến đâu” – ngụ ý rằng lao động di cư tự chọn công việc lương thấp, nên mọi thứ chỉ đơn thuần là quan hệ cung cầu công bằng, không có vấn đề cấu trúc nào cả.
Cuốn sách 우리 안의 인종주의 của nhà hoạt động nhân quyền di cư Jeong Hye Sil chỉ ra thẳng thắn vấn đề phân biệt chủng tộc của cộng đồng đa số người Hàn. Bà kết hôn với một người đàn ông Pakistan từ năm 1994 và sống tại Hàn Quốc, có hai con.
Một lần, khi đi dạo cùng chồng ở khu Itaewon, bà bất ngờ bị một người say rượu gọi là “yanggongju” – một từ miệt thị dùng để chỉ phụ nữ từng phục vụ lính Mỹ. Cú sốc ấy khiến bà tự nhìn lại chính mình. Bà nhận ra rằng ngay cả khi phản đối sự xúc phạm, bà vẫn vô thức tiếp nhận lối tư duy nhị nguyên “thánh nữ và gái hư” phổ biến trong xã hội gia trưởng. Qua quá trình học tập nữ quyền và nhân học văn hóa, bà dần hiểu rằng phân biệt chủng tộc thực chất là cơ chế xếp hạng hơn kém giữa con người với nhau.
Song song đó, cuốn 한 번은 불러보았다 của nhà khoa học chính trị Jeong Hoe Ok phân tích nguồn gốc của các từ miệt thị chủng tộc tại Hàn Quốc. Theo tác giả, khác với phương Tây, phân biệt chủng tộc ở Hàn Quốc thường tập trung vào người đến từ các quốc gia kém phát triển hơn về kinh tế.
Người Đông Nam Á, dù cùng là người châu Á, lại nằm ở vị trí cuối trong hệ thống phân tầng chủng tộc vô hình: da trắng, người Hàn, người da đen và cuối cùng là Đông Nam Á. Đây là kết quả của tâm lý vừa mặc cảm khi thuộc về châu Á, vừa xem thường các quốc gia châu Á khác – một ý thức hai mặt từng tồn tại trong lịch sử hiện đại.
“Vấn đề không phải thù ghét, mà là bị lợi dụng”?
Có người cho rằng vấn đề không phải là ghét bỏ, mà là người Hàn đang bị “lợi dụng”. Họ cho đây là câu chuyện lợi ích thực tế, không liên quan đến cảm xúc.
Nhưng thực tế của “bị lợi dụng” là gì?
- Là cung cấp ký túc xá bằng container đặt trong nhà kính nông trại cho lao động nước ngoài.
- Là coi lao động di cư có thể bị loại khỏi quyền cơ bản về mức lương tối thiểu.
- Là gắn nhãn “cư trú bất hợp pháp” cho người lao động chưa đăng ký, dù họ không phải tội phạm hình sự.
Và với phụ nữ di cư Đông Nam Á, như phát ngôn của Huyện trưởng Jindo cho thấy, họ bị xem như “hàng nhập khẩu” để phục vụ tái sản xuất dân số. Họ phải đối diện đồng thời hai tầng phân biệt: vừa là người nhập cư, vừa là phụ nữ, nên càng dễ trở thành nạn nhân của bạo lực giới.
Luật chống phân biệt đối xử có phải là lời giải?
Cuốn Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc trong chính chúng ta khép lại bằng lời kêu gọi ban hành luật chống phân biệt đối xử toàn diện. Tác giả tin rằng liên minh công dân phản đối phân biệt chủng tộc có thể tạo ra thay đổi thực sự.
Quan trọng hơn, đã đến lúc cần đặt dấu hỏi với chính khái niệm “chúng ta”. Tính đến năm 2024, cứ 20 người sống tại Hàn Quốc thì có 1 người là người nước ngoài, người nhập tịch hoặc thế hệ thứ hai có nền tảng di cư.
Khi xã hội đã thay đổi về cấu trúc dân số, việc tiếp tục xếp hạng con người theo nguồn gốc, màu da hay quốc tịch không chỉ phi lý mà còn đẩy chúng ta xa rời chính thực tế của mình.
Vấn đề không phải là Đông Nam Á “bắt nạt” Hàn Quốc.
Câu hỏi thực sự là: chúng ta đang đối xử với nhau như thế nào trong cùng một xã hội.
Cre : https://www.womennews.co.kr/news/articleView.html?idxno=274009
Bình luận 0